Nghĩa của từ "in tandem with" trong tiếng Việt
"in tandem with" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
in tandem with
US /ɪn ˈtæn.dəm wɪθ/
UK /ɪn ˈtæn.dəm wɪð/
Cụm từ
song song với, cùng với, đồng thời với
alongside each other; together
Ví dụ:
•
The two departments worked in tandem with each other to complete the project.
Hai phòng ban đã làm việc song song với nhau để hoàn thành dự án.
•
The new software operates in tandem with the existing hardware.
Phần mềm mới hoạt động song song với phần cứng hiện có.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: